SO SÁNH CÁC PHIÊN BẢN TRAILBLAZER

TRAILBLAZER 2.5 LTZ 4X4 2.5VGT AT 4X2 2.5 MT 4X2
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể 4887X1902X1852 4887X1902X1852 4887X1902X1852
Khoảng sáng gầm xe 221 219 219
Khả năng lội nước 800 800 800
ĐỘNG CƠ & HỘP SỐ
Loại động cơ Duramax 2 Turbocharger biến thiên Duramax 2 Turbocharger biến thiên Duramax 2 Turbocharger
Dung tích 2.5L 2.5L 2.5L
Công suất cực đại (SAE-Net) 180/3600 180/3600 161/3200
Mô men xoắn cực đại (SAE-Net) 440/2000 440/2000 380/2000
Hộp số Số tự động 6 cấp Số tự động 6 cấp Số sàn 6 cấp
Gài cầu điện 4 chế độ 4×2, 4x4H, 4x4L Dẫn động cầu sau Dẫn động cầu sau
KHUNG GẦM
Hệ thống treo sau Liên kết 5 điểm Liên kết 5 điểm Liên kết 5 điểm
Lốp xe 265/60R18 255/65R17 255/65R17
La zăng 18inch 17inch 17inch
NỘI THẤT
Vật liệu ghế Da Nỉ Nỉ
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Điều hoà 2 dàn lạnh Auto 2 dàn lạnh 2 dàn lạnh
Màn hình Mylink 8inch Mylink 7inch Mylink 7inch
Số loa 7 loa 4 loa 4 loa
TIỆN NGHI
Chân ga tự động Không Không
Điều hoà tự động Không Không
Gạt mưa tự động Không Không